chisholm trail

chisholm trail

Cowboys drive a herd of cattle along the Chisholm Trail.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Đường mòn Chisholm: Một con đường dùng để dẫn gia súc trước đây, kéo dài từ San Antonio, Texas đến Abilene, Kansas. Con đường này chủ yếu được sử dụng từ sau Nội chiến Hoa Kỳ đến những năm 1880 để chở gia súc từ Texas đến các tuyến đường sắt ở Kansas, giúp đưa thịt đến các thị trường phía Đông.

dụ sử dụng
  • (Đường mòn Chisholm một trong những con đường dẫn gia súc nổi tiếng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.)
  • (Các cao bồi đã lùa hàng triệu con gia súc dọc theo Đường mòn Chisholm vào cuối thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blaze the Chisholm Trail": mở ra con đường Chisholm, dùng để chỉ việc khai phá hoặc tiên phong trong một lĩnh vực nào đó.
    • Jesse Chisholm blazed the Chisholm Trail, which later became a key route for cattle drives. (Jesse Chisholm đã mở ra Đường mòn Chisholm, sau này trở thành một tuyến đường quan trọng cho các cuộc lùa gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chisholm (Danh từ riêng): Họ của Jesse Chisholm, người đã khám phá đặt tên cho con đường này.
  • Cattle trail (Danh từ): Đường dẫn gia súc, một con đường dùng để di chuyển gia súc.
Từ đồng nghĩa
  • Cattle drive route: Tuyến đường lùa gia súc.
  • Historic trail: Đường mòn lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Off the Chisholm Trail": Lạc khỏi đường mòn Chisholm, dùng để chỉ việc đi chệch hướng hoặc làm điều đó không theo kế hoạch.
    • After getting lost, the cowboy found himself off the Chisholm Trail. (Sau khi bị lạc, người cao bồi thấy mình đã lạc khỏi Đường mòn Chisholm.)